ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người chịu trách nhiệm" (1件)
người chịu trách nhiệm

日本語
名責任者
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
類語検索結果 "người chịu trách nhiệm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người chịu trách nhiệm" (1件)
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
